Untitled Document
HỌC PHÍ PJCAD
(Tỷ giá: 1USD = 3.676 RM)
Phí ghi danh |
| Phí ghi danh (Không hoàn trả)
|
RM50 |
|
|
| Phí dịch vụ sinh viên quốc tế (Không hoàn trả)
|
USD500 |
|
|
| Phí nhập học |
|
|
|
|
|
|
| Phí nhập hoc (Không hoàn trả)
|
RM300 |
|
|
| Phí cơ sở vật chất (Hoàn trả)
|
RM200 |
|
|
| Các chi phí khác |
|
|
|
|
|
|
| Phí tuyển sinh
|
USD806 |
|
|
| Phí quản lý hành chính
|
USD200 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Học phí các khóa học (RM) |
| Thiết kế Nội thất/ Thiết kế đồ họa/ Quản trị Thiết kế và Sáng tạo |
Năm |
1 |
2 |
3 |
| Học kỳ |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| Phí cơ sở vật chất |
500 |
500 |
500 |
| Học phí |
4,875 |
4,875 |
5,915 |
5,915 |
6,305 |
6,305 |
| Tổng cộng |
5,375 |
|
6,415 |
|
6,805 |
|
| Tổng cộng chi phí/ năm |
10,250 |
12,330 |
13,110 |
Thiết kế Đa truyền thông tương tác và Hoạt hình/
Thiết kế Kiểu dáng công nghiệp |
Năm |
1 |
2 |
3 |
| Học kỳ |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| Phí cơ sở vật chất |
500 |
500 |
500 |
| Học phí |
4,875 |
4,875 |
6,305 |
6,305 |
7,150 |
7,150 |
| Tổng cộng |
5,375 |
|
6,805 |
|
7,650 |
|
| Tổng cộng chi phí/ năm |
10,250 |
13,110 |
14,800 |
| Thiết kế và Công nghệ thời trang |
Năm |
1 |
2 |
3 |
| Học kỳ |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| Phí cơ sở vật chất |
500 |
500 |
500 |
| Học phí |
4,875 |
4,875 |
7,150 |
7,150 |
8,580 |
8,580 |
| Tổng cộng |
5,375 |
|
7,650 |
|
9,080 |
|
| Tổng cộng chi phí/ năm |
10,250 |
14,800 |
17,660 |
| Chứng chỉ Thiết kế (1 Năm) |
| Học kỳ |
1 |
2 |
|
|
|
|
| Phí cơ sở vật chất |
500 |
|
|
|
|
|
| Học phí |
4,875 |
4,875 |
|
|
|
|
| Tổng cộng |
5,375 |
|
|
|
|
|
| Tổng cộng |
10,250 |
|
|
|
|
|
|
 |